PPCT ANH VĂN 7 2011-2012

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Minh Sang
Ngày gửi: 20h:04' 23-09-2011
Dung lượng: 59.0 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Minh Sang
Ngày gửi: 20h:04' 23-09-2011
Dung lượng: 59.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
UBND HUYỆN CẨM MỸ
PHÒNG GIÁO DỤC & ĐT
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH
MÔN TIẾNG ANH LỚP 7 BẬC TRUNG HỌC CƠ SỞ
2011-2012
……………………………………..
I/Phân phối chương trình:
Học kỳ I : 19 tuần x 3 tiết /tuần =57 tiết
Tuần
Từ tiết ….đến tiết
Nội dung
1
1-3
Revision
Unit 1:Back to school A1,3,4,5
A2
2
4-6
B1-3
B4-5
B6-7
3
7-9
Unit 2:Personal informationl A1-3
A4,7+ remember
A5-6
4
10-12
B1,2,3,9
B4-5
B6-8
5
13-15
Unit 3 :At home A1
A2 + practice
B1-2
6
16-18
B3-4
B5
Language Focus 1
7
19-21
Language Focus 1
Revision
Test
8
22-24
Correction
Unit 4 :At school A1-3
A4-5
9
25-27
A6
B1,2,5
B3-4
10
28-30
Unit 5 : Work and play A1
A2
A4-5
11
31-33
B1-2
B3
Unit 6 :After school A1
12
34-36
A2
A3-4
B1
13
37-39
B2
B3
Language focus 2
14
40-42
Language focus 2
Revision
Test (kiểm tra định kỳ)
15
43-45
Correction
Unit 7: The world of work A1
A2-3
16
46-48
A4
B1
B2-3
17
49-51
Unit 8: Places A1-2
A3
A 4-5
18
52-54
B1,4
B2-3
Revision
19
55-57
Revision
Revision
The first semester test
Học kỳ II: 18 Tuần x 3 tiết /tuần =54 tiết
Tuần
Từ tiết…….đến tiết…..
Nội dung
20
58-60
Unit 9: At home and away A1
A2-3
A4
21
61-63
B1-2
B3-4
Language focus 3
22
64-66
Language focus 3
Unit 10 :Health and hygiene A1
A2
23
67-69
A 3
B1-2
B3-4
24
70-72
Unit 11 : Keep fit and staying healthy: A 1
A2-3
B1, B2
25
73-75
B4
Revision
Revision
26
76-78
Test ( kiểm tra định kỳ)
Correction
Unit 12: Let’s eat A1-2
27
79-81
A 3-4 (3b không dạy)
B1
B2
28
82-84
B4
Language focus 4
Unit 13 : Activities: A1-2
29
85-87
A3,5
A4
B1-2
30
88-90
B3
Unit 14: Free time fun A 1
A 2
31
91-93
A 3
B1-2
B3-4
32
94-96
Revision
Test
Correction
33
97-99
Unit 15 : Going out A1
A 2
B1-2
34
100-102
B3-4
B5
Unit 16: People and places A1-2
35
103-105
A 3
A4
B1
36
106-108
B2,4
B5
Language focus 5
37
109-111
Revision
Revision
The 2nd semester test
PHÒNG GIÁO DỤC & ĐT
PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH
MÔN TIẾNG ANH LỚP 7 BẬC TRUNG HỌC CƠ SỞ
2011-2012
……………………………………..
I/Phân phối chương trình:
Học kỳ I : 19 tuần x 3 tiết /tuần =57 tiết
Tuần
Từ tiết ….đến tiết
Nội dung
1
1-3
Revision
Unit 1:Back to school A1,3,4,5
A2
2
4-6
B1-3
B4-5
B6-7
3
7-9
Unit 2:Personal informationl A1-3
A4,7+ remember
A5-6
4
10-12
B1,2,3,9
B4-5
B6-8
5
13-15
Unit 3 :At home A1
A2 + practice
B1-2
6
16-18
B3-4
B5
Language Focus 1
7
19-21
Language Focus 1
Revision
Test
8
22-24
Correction
Unit 4 :At school A1-3
A4-5
9
25-27
A6
B1,2,5
B3-4
10
28-30
Unit 5 : Work and play A1
A2
A4-5
11
31-33
B1-2
B3
Unit 6 :After school A1
12
34-36
A2
A3-4
B1
13
37-39
B2
B3
Language focus 2
14
40-42
Language focus 2
Revision
Test (kiểm tra định kỳ)
15
43-45
Correction
Unit 7: The world of work A1
A2-3
16
46-48
A4
B1
B2-3
17
49-51
Unit 8: Places A1-2
A3
A 4-5
18
52-54
B1,4
B2-3
Revision
19
55-57
Revision
Revision
The first semester test
Học kỳ II: 18 Tuần x 3 tiết /tuần =54 tiết
Tuần
Từ tiết…….đến tiết…..
Nội dung
20
58-60
Unit 9: At home and away A1
A2-3
A4
21
61-63
B1-2
B3-4
Language focus 3
22
64-66
Language focus 3
Unit 10 :Health and hygiene A1
A2
23
67-69
A 3
B1-2
B3-4
24
70-72
Unit 11 : Keep fit and staying healthy: A 1
A2-3
B1, B2
25
73-75
B4
Revision
Revision
26
76-78
Test ( kiểm tra định kỳ)
Correction
Unit 12: Let’s eat A1-2
27
79-81
A 3-4 (3b không dạy)
B1
B2
28
82-84
B4
Language focus 4
Unit 13 : Activities: A1-2
29
85-87
A3,5
A4
B1-2
30
88-90
B3
Unit 14: Free time fun A 1
A 2
31
91-93
A 3
B1-2
B3-4
32
94-96
Revision
Test
Correction
33
97-99
Unit 15 : Going out A1
A 2
B1-2
34
100-102
B3-4
B5
Unit 16: People and places A1-2
35
103-105
A 3
A4
B1
36
106-108
B2,4
B5
Language focus 5
37
109-111
Revision
Revision
The 2nd semester test
 








Các ý kiến mới nhất